不惜一戰

bù xī yī zhàn bất tích nhất chiến

Hán Việt: bất tích nhất chiến · Pinyin: bù xī yī zhàn

Tổng quan

sẵn sàng đi đến chiến tranh

Cấu tạo: (bất) + (tích) + (nhất) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sẵn sàng đi đến chiến tranh

Eng

  • CC-CEDICT to be ready to go to war
  • Cihui 不惜一戰 ùxīyīzhàn f.e. be prepared to go to war (unless demand is met)