不慚屋漏

bù cán wū lòu bất tàm ốc lậu

Hán Việt: bất tàm ốc lậu · Pinyin: bù cán wū lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tàm) + (ốc) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋漏:古代室内西北角安放死者用帐幕遮盖处。独处于室时慎守善德,无愧于心。形容心地光明,在暗中也不做坏事,不起邪念。