不惹眼的

bất nhạ nhãn đích

Hán Việt: bất nhạ nhãn đích

Tổng quan

thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ, (thơ ca) khiêm tốn, kín đáo

Cấu tạo: (bất) + (nhạ) + (nhãn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ, (thơ ca) khiêm tốn, kín đáo