不愉快觸覺 bất du khoái xúc giác Hán Việt: bất du khoái xúc giác Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 愉 (du) + 快 (khoái) + 觸 (xúc) + 覺 (giác)Hán Việtbất du khoái xúc giácCấu tạo不 + 愉 + 快 + 觸 + 覺 · bất + du + khoái + xúc + giác nghĩa thành phần: bất + du + khoái + xúc + giác Nghĩa EngCihui haptodysphoria