不愉快音 bất du khoái âm Hán Việt: bất du khoái âm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 愉 (du) + 快 (khoái) + 音 (âm)Hán Việtbất du khoái âmCấu tạo不 + 愉 + 快 + 音 · bất + du + khoái + âm nghĩa thành phần: bất + du + khoái + âm Nghĩa EngCihui idiophonia