不愛講話的

bất ái giảng thoại đích

Hán Việt: bất ái giảng thoại đích

Tổng quan

(Ê,cốt) nghiêm khắc, khắc khổ, khó lay chuyển

Cấu tạo: (bất) + (ái) + (giảng) + (thoại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê,cốt) nghiêm khắc, khắc khổ, khó lay chuyển