不感興趣

bù gǎn xìng qù bất cảm hưng thú

Hán Việt: bất cảm hưng thú · Pinyin: bù gǎn xìng qù

Tổng quan

không có hứng thú

Cấu tạo: (bất) + (cảm) + (hưng) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có hứng thú