不慈悲地

bất từ bi địa

Hán Việt: bất từ bi địa

Tổng quan

nhẫn tâm; tàn nhẫn

Cấu tạo: (bất) + (từ) + (bi) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẫn tâm; tàn nhẫn