不慚屋漏 bù cán wū lòu · bất tàm ốc lậu Hán Việt: bất tàm ốc lậu · Pinyin: bù cán wū lòu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 慚 (tàm) + 屋 (ốc) + 漏 (lậu)Pinyinbù cán wū lòuHán Việtbất tàm ốc lậuCấu tạo不 + 慚 + 屋 + 漏 · bất + tàm + ốc + lậu nghĩa thành phần: bất + tàm + ốc + lậu