不懂

bù dǒng bất đổng

Hán Việt: bất đổng · Pinyin: bù dǒng

Tổng quan

không hiểu

Cấu tạo: (bất) + (đổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hiểu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不明白、不了解。《紅樓夢》第五四回:「所以我們從不許說這些書,丫頭們也不懂這些話。」《文明小史》第五○回:「那小生唱不多幾句,底下便鬨然叫起好來。勞航芥雖是不懂,卻要隨聲附和,把巴掌拍得一片聲響。」

Eng

  • Cihui 不懂 ù dǒng* cmp. (added to verbs to express inability to understand the action involved) | Wǒ tīng ∼. I can't understand.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

了解 · 明白