不懂世故

bù dǒng shì gùbất đổng thế cố

Hán Việt: bất đổng thế cố · Pinyin: bù dǒng shì gù

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 懂 (đổng) + 世 (thế) + 故 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngây thơ

Đức

  • Handedict einfältig

Từ liên quan

Gần nghĩa

不懂装懂 · 不懂事 · 不懂法语的 · 不懂艺术的 · 世故人情 · 不懂人事 · 不懂得 · 不懂法