不懂人事 bù dǒng rén shì·bất đổng nhân sự Hán Việt: bất đổng nhân sự · Pinyin: bù dǒng rén shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 不懂得为人处世。 Cấu tạo: 不 (bất) + 懂 (đổng) + 人 (nhân) + 事 (sự)Pinyinbù dǒng rén shìHán Việtbất đổng nhân sựCấu tạo不 + 懂 + 人 + 事 · bất + đổng + nhân + sự nghĩa thành phần: bất + đổng + nhân + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不懂得为人处世。 Từ liên quan Gần nghĩa人事不知 · 人事不省 · 不懂装懂 · 人事管理 · 人事部门 · 不懂事 · 不懂法语的 · 不懂艺术的