不懂法语的

bất đổng pháp ngữ đích

Hán Việt: bất đổng pháp ngữ đích

Tổng quan

không biết tiếng Pháp

Cấu tạo: 不 (bất) + 懂 (đổng) + 法 (pháp) + 語 (ngữ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không biết tiếng Pháp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Frenchless

Từ liên quan

Gần nghĩa

不懂艺术的 · 不懂装懂 · 不懂人事 · 不懂世故