不懂艺术的

bất đổng nghệ thuật đích

Hán Việt: bất đổng nghệ thuật đích

Tổng quan

không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật; phản nghệ thuật, không biết gì về nghệ thuật, không có óc thẩm m

Cấu tạo: 不 (bất) + 懂 (đổng) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nghệ thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inartistic

Từ liên quan

Gần nghĩa

不懂法语的 · 不懂装懂 · 不懂人事 · 不懂世故