不懷好意
bất hoài hảo ý
Hán Việt: bất hoài hảo ý · Pinyin: bù huái hào yì
Tổng quan
có ý đồ xấu | có ý định độc hại
Nghĩa
Việt
- Cihui có ý đồ xấu | có ý định độc hại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心中不存善念。如:「那個人不懷好意,你可得當心點兒!」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to harbor evil designs; to harbor malicious intentions
- Cihui 不懷好意 ùhuáihǎoyì f.e. ill-intentioned