不成三瓦 bù chéng sān wǎ · bất thành tam ngõa Hán Việt: bất thành tam ngõa · Pinyin: bù chéng sān wǎ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 三 (tam) + 瓦 (ngõa)Pinyinbù chéng sān wǎHán Việtbất thành tam ngõaCấu tạo不 + 成 + 三 + 瓦 · bất + thành + tam + ngõa nghĩa thành phần: bất + thành + tam + ngõa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不能要求齐全。