不成大器 bất thành đại khí Hán Việt: bất thành đại khí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 大 (đại) + 器 (khí)Hán Việtbất thành đại khíCấu tạo不 + 成 + 大 + 器 · bất + thành + đại + khí nghĩa thành phần: bất + thành + đại + khí Nghĩa EngCihui 不成大器 ù chéng dàqì v.p. will never amount to much