不成层的

bất thành tằng đích

Hán Việt: bất thành tằng đích

Tổng quan

không xếp thành tầng, không xếp lớp

Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 層 (tằng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không lớp
  • Tần suất từ không xếp thành tầng, không xếp lớp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unstratified

Eng

  • Tần suất từ unstratified

Từ liên quan

Gần nghĩa

不成体统 · 不成功的 · 不成对的 · 不成形的 · 不成文法 · 不成样子 · 不成比例 · 不成熟地