不成对的

bất thành đối đích

Hán Việt: bất thành đối đích

Tổng quan

(the odd) (thể dục,thể thao) cú đánh thêm (chơi gôn), lẻ, cọc cạch, thừa, dư, trên, có lẻ, vặt, lặt vặt, linh tinh, kỳ cục, kỳ quặc, rỗi rãi, rảnh rang, bỏ trống, để không, người có lá phiếu quyết địn

Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 對 (đối) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lẻ
  • Tần suất từ (the odd) (thể dục,thể thao) cú đánh thêm (chơi gôn), lẻ, cọc cạch, thừa, dư, trên, có lẻ, vặt, lặt vặt, linh tinh, kỳ cục, kỳ quặc, rỗi rãi, rảnh rang, bỏ trống, để không, người có lá phiếu quyết định (trong một ban mà số uỷ viên là số lẻ)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi odd

Eng

  • Tần suất từ odd

Từ liên quan

Gần nghĩa

不成体统 · 不成功的 · 不成层的 · 不成形的 · 不成文法 · 不成样子 · 不成比例 · 不成熟地