不成比例

bù chéng bǐ lì bất thành bỉ lệ

Hán Việt: bất thành bỉ lệ · Pinyin: bù chéng bǐ lì

Tổng quan

kém xa: khó bì

Cấu tạo: (bất) + (thành) + (bỉ) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kém xa: khó bì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數量或大小等方面相差得很遠,不能相比較。如:「政府對於黑心食品製造商的裁罰,與民眾遭受的權益損失相比較,有人感覺不成比例。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指数量或大小等方面差得很远,不能相比。

Eng

  • Cihui 不成比例 ù chéng bǐlì v.p. be disproportional