不成熟地

bất thành thục địa

Hán Việt: bất thành thục địa

Tổng quan

thô; mộc, non nớt; không có kinh nghiệm

Cấu tạo: (bất) + (thành) + (thục) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô; mộc, non nớt; không có kinh nghiệm