不成文的 bất thành văn đích Hán Việt: bất thành văn đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 文 (văn) + 的 (đích)Hán Việtbất thành văn đíchCấu tạo不 + 成 + 文 + 的 · bất + thành + văn + đích nghĩa thành phần: bất + thành + văn + đích Nghĩa EngCihui off the record