不成方圓
bất thành phương viên
Hán Việt: bất thành phương viên · Pinyin: bù chéng fāng yuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方圆:借指规矩。形容言语行动没有规矩,不成样子。
Hán Việt: bất thành phương viên · Pinyin: bù chéng fāng yuán