不成方圓 bù chéng fāng yuán · bất thành phương viên Hán Việt: bất thành phương viên · Pinyin: bù chéng fāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 方 (phương) + 圓 (viên)Pinyinbù chéng fāng yuánHán Việtbất thành phương viênCấu tạo不 + 成 + 方 + 圓 · bất + thành + phương + viên nghĩa thành phần: bất + thành + phương + viên