不成氣候 bù chéng qì hòu · bất thành khí hậu Hán Việt: bất thành khí hậu · Pinyin: bù chéng qì hòu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 氣 (khí) + 候 (hậu)Pinyinbù chéng qì hòuHán Việtbất thành khí hậuCấu tạo不 + 成 + 氣 + 候 · bất + thành + khí + hậu nghĩa thành phần: bất + thành + khí + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻没有成就或没有发展前途。