不成功便成仁

bù chéng gōng biàn chéng rénbất thành công tiện thành nhân

Hán Việt: bất thành công tiện thành nhân · Pinyin: bù chéng gōng biàn chéng rén

Tổng quan

thành công hoặc chết khi cố gắng (thành ngữ)

Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 功 (công) + 便 (tiện) + 成 (thành) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành công hoặc chết
  • Biên soạn conquer or die

Eng

  • Cihui to succeed or die trying (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不成文法律 · 不成样子的 · 不成问题的 · 不成功的电影 · 不成文的规定 · 不成体系的 · 不成文宪法 · 不成文规定