不成功便成仁
bất thành công tiện thành nhân
Hán Việt: bất thành công tiện thành nhân · Pinyin: bù chéng gōng biàn chéng rén
Tổng quan
thành công hoặc chết khi cố gắng (thành ngữ)
Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 功 (công) + 便 (tiện) + 成 (thành) + 仁 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành công hoặc chết khi cố gắng (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT to succeed or die trying (idiom)
- Cihui to succeed or die trying (idiom)