不戰而退 bất chiến nhi thối Hán Việt: bất chiến nhi thối Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 戰 (chiến) + 而 (nhi) + 退 (thối)Hán Việtbất chiến nhi thốiCấu tạo不 + 戰 + 而 + 退 · bất + chiến + nhi + thối nghĩa thành phần: bất + chiến + nhi + thối Nghĩa EngCihui 不戰而退 ùzhàn'értuì f.e. retreat without fighting