不戴假髮 bất đái giả phát Hán Việt: bất đái giả phát Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 戴 (đái) + 假 (giả) + 髮 (phát)Hán Việtbất đái giả phátCấu tạo不 + 戴 + 假 + 髮 · bất + đái + giả + phát nghĩa thành phần: bất + đái + giả + phát Nghĩa EngCihui wear one's own hair