不打不成器

bù dǎ bù chéng qì bất đả bất thành khí

Hán Việt: bất đả bất thành khí · Pinyin: bù dǎ bù chéng qì

Tổng quan

thương cho roi cho vọt (thành ngữ)

Cấu tạo: (bất) + (đả) + (bất) + (thành) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương cho roi cho vọt (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打:打磨,打造。不打造就不能成为有用的器物。比喻不教育就不成材,没出息。

Eng

  • CC-CEDICT spare the rod and spoil the child (idiom)
  • Cihui spare the rod and spoil the child (idiom)