不打得兒

bất đả đắc nhi

Hán Việt: bất đả đắc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đả) + (đắc) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不打得兒 ùdǎder adv. <coll.> without pause; immediately afterward