不打支腿 bù dǎ zhī tuǐ · bất đả chi thối Hán Việt: bất đả chi thối · Pinyin: bù dǎ zhī tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 打 (đả) + 支 (chi) + 腿 (thối)Pinyinbù dǎ zhī tuǐHán Việtbất đả chi thốiCấu tạo不 + 打 + 支 + 腿 · bất + đả + chi + thối nghĩa thành phần: bất + đả + chi + thối