不承擔風險
bất thừa đam phong hiểm
Hán Việt: bất thừa đam phong hiểm · Pinyin: bù chéng dān fēng xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 承 (thừa) + 擔 (đam) + 風 (phong) + 險 (hiểm)
Hán Việt: bất thừa đam phong hiểm · Pinyin: bù chéng dān fēng xiǎn
Cấu tạo: 不 (bất) + 承 (thừa) + 擔 (đam) + 風 (phong) + 險 (hiểm)