不抓辮子 bất trảo biện tử Hán Việt: bất trảo biện tử Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 抓 (trảo) + 辮 (biện) + 子 (tử)Hán Việtbất trảo biện tửCấu tạo不 + 抓 + 辮 + 子 · bất + trảo + biện + tử nghĩa thành phần: bất + trảo + biện + tử Nghĩa EngCihui 不抓辮子 ùzhuābiànzi id. do not seize on other's faults and blow them up