不投俗好 bất đầu tục hảo Hán Việt: bất đầu tục hảo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 投 (đầu) + 俗 (tục) + 好 (hảo)Hán Việtbất đầu tục hảoCấu tạo不 + 投 + 俗 + 好 · bất + đầu + tục + hảo nghĩa thành phần: bất + đầu + tục + hảo Nghĩa EngCihui 不投俗好 ùtóusúhào f.e. not cater to popular/vulgar tastes