不護細行

bù hù xì xíng bất hộ tế hành

Hán Việt: bất hộ tế hành · Pinyin: bù hù xì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hộ) + (tế) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不注意小节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不注意小节。语本《书.旅獒》"不矜细行,终累大德。"