不拉人屎 bất lạp nhân thỉ Hán Việt: bất lạp nhân thỉ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拉 (lạp) + 人 (nhân) + 屎 (thỉ)Hán Việtbất lạp nhân thỉCấu tạo不 + 拉 + 人 + 屎 · bất + lạp + nhân + thỉ nghĩa thành phần: bất + lạp + nhân + thỉ Nghĩa EngCihui 不拉人屎 ùlārénshǐ f.e. <slang> do inhuman acts