不拔一毛

bù bá yì máo bất bạt nhất mao

Hán Việt: bất bạt nhất mao · Pinyin: bù bá yì máo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (bạt) + (nhất) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻非常吝啬。同“一毛不拔”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻非常吝啬。同一毛不拔”。