不拔之柱

bù bá zhī zhùbất bạt chi trụ

Hán Việt: bất bạt chi trụ · Pinyin: bù bá zhī zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不拔:牢固不可拔除,即不可动摇。拔不动的柱子。比喻有坚固的根基。

Cấu tạo: 不 (bất) + 拔 (bạt) + 之 (chi) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不拔:牢固不可拔除,即不可动摇。拔不动的柱子。比喻有坚固的根基。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不拔之志 · 不拔之策 · 不拔一毛