不拔之策 bù bá zhī cè · bất bạt chi sách Hán Việt: bất bạt chi sách · Pinyin: bù bá zhī cè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拔 (bạt) + 之 (chi) + 策 (sách)Pinyinbù bá zhī cèHán Việtbất bạt chi sáchCấu tạo不 + 拔 + 之 + 策 · bất + bạt + chi + sách nghĩa thành phần: bất + bạt + chi + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不拔:牢固不可拔除,即不可动摇;策:计策。稳妥可靠的计策。