不拘於時 bu ju yu shi · bất câu vu thì Hán Việt: bất câu vu thì · Pinyin: bu ju yu shi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 於 (vu) + 時 (thì)Pinyinbu ju yu shiHán Việtbất câu vu thìCấu tạo不 + 拘 + 於 + 時 · bất + câu + vu + thì nghĩa thành phần: bất + câu + vu + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不受耻于从师的时俗限制。