不拘多少

bất câu đa thiểu

Hán Việt: bất câu đa thiểu

Tổng quan

Không hạn chế nhiều ít

Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 多 (đa) + 少 (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không hạn chế nhiều ít

Từ liên quan

Gần nghĩa

不拘一格 · 不拘小节 · 不拘形迹 · 不拘束的 · 不拘泥的 · 不拘礼的 · 多少有些 · 不拘仪式的