不拘常次 bù jū cháng cì · bất câu thường thứ Hán Việt: bất câu thường thứ · Pinyin: bù jū cháng cì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 常 (thường) + 次 (thứ)Pinyinbù jū cháng cìHán Việtbất câu thường thứCấu tạo不 + 拘 + 常 + 次 · bất + câu + thường + thứ nghĩa thành phần: bất + câu + thường + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不拘泥于寻常的次序、等级。指破格提拔,越级使用。