不拘形式 bất câu hình thức Hán Việt: bất câu hình thức Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtbất câu hình thứcCấu tạo不 + 拘 + 形 + 式 · bất + câu + hình + thức nghĩa thành phần: bất + câu + hình + thức Nghĩa EngCihui 不拘形式 ùjūxíngshì f.e. not particular about form; informal