不拘形跡 bù jū xíng jī · bất câu hình tích Hán Việt: bất câu hình tích · Pinyin: bù jū xíng jī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 形 (hình) + 跡 (tích)Pinyinbù jū xíng jīHán Việtbất câu hình tíchCấu tạo不 + 拘 + 形 + 跡 · bất + câu + hình + tích nghĩa thành phần: bất + câu + hình + tích Nghĩa EngCihui 不拘形跡 ùjūxíngjì f.e. not stick to formalities