不拘形迹

bù jū xíng jībất câu hình tích

Hán Việt: bất câu hình tích · Pinyin: bù jū xíng jī

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容言谈举止无拘无束,自由自在。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容言谈举止无拘无束,自由自在。

Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 形 (hình) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容言谈举止无拘无束,
  • Biên soạn 自由自在。"}
  • Biên soạn not stick to formalities

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容言谈举止无拘无束,自由自在。

Eng

  • Cihui 不拘形跡 ùjūxíngjì f.e. not stick to formalities
  • Tần suất từ f.e. not stick to formalities

Từ liên quan

Gần nghĩa

不拘一格 · 形迹可疑 · 不拘小节 · 不拘多少 · 不拘束的 · 不拘泥的 · 不拘礼的 · 不拘仪式的