不拘泥的

bất câu nê đích

Hán Việt: bất câu nê đích

Tổng quan

rộng rãi, hào phóng, không hẹp hòi, không thành kiến, nhiều, rộng râi, đầy đủ, tự do, đảng Tự do, người theo chủ nghĩa tự do, (Liberal) đảng viên đảng Tự do

Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 泥 (nê) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi liberal

Từ liên quan

Gần nghĩa

不拘一格 · 不拘小节 · 不拘形迹 · 不拘多少 · 不拘束的 · 不拘礼的 · 不拘仪式的 · 不拘束