不拘泥的

bất câu nê đích

Hán Việt: bất câu nê đích

Tổng quan

rộng rãi, hào phóng, không hẹp hòi, không thành kiến, nhiều, rộng râi, đầy đủ, tự do, đảng Tự do, người theo chủ nghĩa tự do, (Liberal) đảng viên đảng Tự do

Cấu tạo: (bất) + (câu) + (nê) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng rãi, hào phóng, không hẹp hòi, không thành kiến, nhiều, rộng râi, đầy đủ, tự do, đảng Tự do, người theo chủ nghĩa tự do, (Liberal) đảng viên đảng Tự do