不拘禁忌

bù jū jìn jì bất câu cấm kị

Hán Việt: bất câu cấm kị · Pinyin: bù jū jìn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (câu) + (cấm) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘:拘泥,拘束;禁忌:忌讳。不拘泥于忌讳。指不受约束。