不拘細節 bù jū xì jié · bất câu tế tiết Hán Việt: bất câu tế tiết · Pinyin: bù jū xì jié Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 細 (tế) + 節 (tiết)Pinyinbù jū xì jiéHán Việtbất câu tế tiếtCấu tạo不 + 拘 + 細 + 節 · bất + câu + tế + tiết nghĩa thành phần: bất + câu + tế + tiết