不拘細行

bù jū xì xíng bất câu tế hành

Hán Việt: bất câu tế hành · Pinyin: bù jū xì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (câu) + (tế) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不被生活上的細節所拘束。《初刻拍案驚奇》卷三○:「有一個河朔李生,從年少時,膂力過人,恃氣好俠,不拘細行。」也作「不拘小節」。