不拘繩墨 bù jū shéng mò · bất câu thằng mặc Hán Việt: bất câu thằng mặc · Pinyin: bù jū shéng mò Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 繩 (thằng) + 墨 (mặc)Pinyinbù jū shéng mòHán Việtbất câu thằng mặcCấu tạo不 + 拘 + 繩 + 墨 · bất + câu + thằng + mặc nghĩa thành phần: bất + câu + thằng + mặc